Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低矮

dī ǎi

低矮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低矮 trong tiếng Việt

thấp; lùn

Tra từ liên quan