Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低谷

dī gǔ

低谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低谷 trong tiếng Việt

thung lũng; đáy (trái ngược với đỉnh); ẩn dụ: điểm thấp nhất; lúc tụt dốc nhất; điểm thấp nhất trong vận may của một người

Tra từ liên quan