Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低速挡低速擋

dī sù dǎng

低速挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低速挡 trong tiếng Việt

số thấp; số chậm nhất

Tra từ liên quan