Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低贱低賤

dī jiàn

低贱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低贱 trong tiếng Việt

thấp kém; khiêm tốn; rẻ; không đắt

Tra từ liên quan