Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低头认罪低頭認罪

dī tóu rèn zuì

低头认罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低头认罪 trong tiếng Việt

cúi đầu nhận tội; thừa nhận tội

Tra từ liên quan