Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低领口低領口

dī lǐng kǒu

低领口 là gì?

低领口 [dī lǐng kǒu] có nghĩa là cổ áo khoét sâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低领口 trong tiếng Việt

cổ áo khoét sâu

Cách đọc và ghi nhớ 低领口

低领口 được đọc là dī lǐng kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo khoét sâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan