Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低洼低窪

dī wā

低洼 là gì?

低洼 [dī wā] có nghĩa là vùng trũng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低洼 trong tiếng Việt

vùng trũng

Cách đọc và ghi nhớ 低洼

低洼 được đọc là dī wā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùng trũng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan