低耗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低耗
tiêu thụ ít (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)
Giản thể低耗
Phồn thể低耗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng