Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低耗

dī hào

低耗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低耗 trong tiếng Việt

tiêu thụ ít (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)

Tra từ liên quan