Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低声细语低聲細語

dī shēng xì yǔ

低声细语 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低声细语 trong tiếng Việt

thì thầm; nói khẽ (thành ngữ)

Tra từ liên quan