Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低头不见抬头见低頭不見抬頭見

dī tóu bù jiàn tái tóu jiàn

低头不见抬头见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低头不见抬头见 trong tiếng Việt

xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]

Tra từ liên quan