低头不见抬头见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低头不见抬头见
xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]
Giản thể低头不见抬头见
Phồn thể低頭不見抬頭見
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng