Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “今”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jīn

bây giờ; thời gian hiện tại; hiện nay; đương thời; (ngày, năm,...) này

Từ vựng
今后
jīnhòu

sau này, từ này về sau

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
今天
jīntiān

hôm nay

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
今世
jīn shì

đời này; thời này

Cụm từ
今井
Jīn jǐng

Imai (họ tiếng Nhật)

Cụm từ
今人
jīn rén

người hiện đại

Cụm từ
今儿
jīn r

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今夜
jīn yè

tối nay; đêm nay

Cụm từ
今岁
jīn suì

(văn học) năm nay

Cụm từ
今年
jīn nián

năm nay

Cụm từ
今日
jīn rì

hôm nay

Cụm từ
今早
jīn zǎo

sáng nay

Cụm từ
今昔
jīn xī

quá khứ và hiện tại; hôm qua và hôm nay

Cụm từ
今晚
jīn wǎn

tối nay

Cụm từ
今晨
jīn chén

sáng nay

Cụm từ
今朝
jīn zhāo

(phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này

Cụm từ
今村
Jīn cūn

Imamura (tên Nhật)

Cụm từ
今次
jīn cì

lần này; (cuộc họp hiện tại, v.v.); lần này; một lần này

Cụm từ
今生
jīn shēng

đời này

Cụm từ
今译
jīn yì

bản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại

Cụm từ
今音
jīn yīn

cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán

Cụm từ
今体诗
jīn tǐ shī

giống như 近體詩|近体诗[jin4 ti3 shi1]

Cụm từ
今儿个
jīn r ge

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今古文
jīn gǔ wén

Nghiên cứu hoặc viết lại văn bản cổ điển thời nhà Hán trước, như sáu kinh điển Nho giáo 六經|六经[Liu4 jing1]

Cụm từ