如今
ngày nay; bây giờ
ngày nay; bây giờ
如今 thường mang nghĩa “ngày nay; bây giờ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 如今, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
như thế nào; cách gì; cái gì
›如下rú xiànhư sau
›如来rú láitathagata (tên Đức Phật tự xưng, có nhiều tầng ý nghĩa - tiếng Phạn: như đã đi, đã là Brahman, đi đến tuyệt…
›如一rú yīnhất quán; giống nhau; không thay đổi
›如假包换rú jiǎ bāo huànbảo đảm thay thế nếu không chính hãng; nghĩa bóng: hàng thật
›如出一辙rú chū yī zhéhoàn toàn giống nhau; không có gì khác biệt
›如初rú chūnhư trước; như mọi khi
›如同rú tónggiống như
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.