今后 là gì?
今后 [jīn hòu] có nghĩa là sau này; từ nay trở đi; trong tương lai; từ bây giờ.
Nghĩa của từ 今后 trong tiếng Việt
- sau này
- từ nay trở đi
- trong tương lai
- từ bây giờ
Cách đọc và ghi nhớ 今后
今后 được đọc là jīn hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sau này; từ nay trở đi; trong tương lai; từ bây giờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .