今朝 jīn zhāo 今朝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 今朝 trong tiếng Việt (phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan