Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当今當今

dāng jīn

当今 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当今 trong tiếng Việt

thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ

Tra từ liên quan