当今當今 dāng jīn 当今 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当今 trong tiếng Việt thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan