当今
thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
当今 thường mang nghĩa “thời hiện tại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 当今, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thời đại hiện tại; kỷ nguyên đương đại
›当令dāng lìngđang đúng mùa; theo mùa
›当儿dāng rđúng lúc đó; ngay lúc đó; trong (khoảng thời gian ngắn đó)
›当兵dāng bīngphục vụ trong quân đội; làm lính
›当仁不让dāng rén bù ràngkhông sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
›当事者dāng shì zhěngười liên quan; người nắm quyền
›当代史dāng dài shǐlịch sử đương đại
›当事国dāng shì guócác quốc gia liên quan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.