Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
今时今日今時今日

jīn shí jīn rì

今时今日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 今时今日 trong tiếng Việt

thời buổi này (tiếng địa phương)

Tra từ liên quan