Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
落叶乔木
luò yè qiáo mù

cây rụng lá

Cụm từ
落叶剂
luò yè jì

chất rụng lá

Cụm từ
落叶
luò yè

lá khô; rụng lá (cây cối); rụng lá

Cụm từ
落落难合
luò luò nán hé

người cô độc; khó hoà hợp với người khác

Cụm từ
落落寡欢
luò luò guǎ huān

u sầu; không vui

Cụm từ
落落寡合
luò luò guǎ hé

lạnh lùng; xa cách; khó giao tiếp

Cụm từ
落落寡交
luò luò guǎ jiāo

lạnh lùng nên không có bạn (thành ngữ)

Thành ngữ
落落大方
luò luò dà fāng

(cử chỉ, lời nói, v.v.) tự nhiên và không gò bó

Cụm từ
落莫
luò mò

biến thể của 落寞[luo4 mo4]

Cụm từ
落荒而逃
luò huāng ér táo

chạy trốn trong thất bại; chạy biến

Cụm từ
落草为寇
luò cǎo wéi kòu

lên rừng làm thảo khấu (thành ngữ)

Thành ngữ
落花生
luò huā shēng

quả lạc (đậu phộng)

Cụm từ
落花流水
luò huā liú shuǐ

thê thảm; tan tác hoàn toàn

Cụm từ
落花有意,流水无情
luò huā yǒu yì , liú shuǐ wú qíng

hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)

Thành ngữ
落色
lào shǎi

bị phai màu; thay đổi màu; cũng đọc là [luo4 se4]

Cụm từ
落脚
luò jiǎo

ở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa

Cụm từ
落腮胡子
luò sāi hú zi

biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]

Cụm từ
落网
luò wǎng

(chim, cá, v.v.) bị mắc lưới; (quả bóng tennis) trúng lưới; (tội phạm) bị bắt

Cụm từ
落籍
luò jí

định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký

Cụm từ
落笔
luò bǐ

bắt đầu viết hoặc vẽ

Cụm từ
落第
luò dì

trượt kỳ thi

Cụm từ
落空
luò kōng

thất bại; không thành công; không đi đến đâu

Cụm từ
落空
lào kōng

không đạt được gì; không có kết quả

Cụm từ
落空
là kòng

bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội

Cụm từ
落石
luò shí

đá rơi

Cụm từ
落炕
lào kàng

nằm liệt giường vì bệnh

Cụm từ
落潮
luò cháo

(về thủy triều) rút xuống hoặc rời đi

Cụm từ
落漠
luò mò

biến thể của 落寞[luo4 mo4]

Cụm từ
落漆
luò qī

xem 掉漆[diao4 qi1]

Cụm từ
落汤鸡
luò tāng jī

một người trông ướt sũng và tả tơi; như chuột lột; khốn đốn

Cụm từ