Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日渐日漸

rì jiàn

日渐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日渐 trong tiếng Việt

  1. tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày
  2. tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày
Tra từ liên quan