日渐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日渐
tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày; tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày
Giản thể日渐
Phồn thể日漸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng