Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早亡

zǎo wáng

早亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早亡 trong tiếng Việt

chết sớm

Tra từ liên quan