Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日经平均日經平均

Rì jīng píng jūn

日经平均 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日经平均 trong tiếng Việt

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Tra từ liên quan