Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日规日規

rì guī

日规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日规 trong tiếng Việt

đồng hồ mặt trời

Tra từ liên quan