Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日程

rì chéng

日程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日程 trong tiếng Việt

lịch trình; hành trình; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan