Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日较差日較差

rì jiào chā

日较差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日较差 trong tiếng Việt

biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Tra từ liên quan