日较差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日较差
biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
Giản thể日较差
Phồn thể日較差
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng