日较差日較差 rì jiào chā 日较差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日较差 trong tiếng Việt biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan