Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日积月累日積月累

rì jī yuè lěi

日积月累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日积月累 trong tiếng Việt

tích luỹ qua thời gian dài

Tra từ liên quan