Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日程表

rì chéng biǎo

日程表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日程表 trong tiếng Việt

lịch trình hàng ngày

Tra từ liên quan