Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日经平均指数日經平均指數

Rì jīng píng jūn zhǐ shù

日经平均指数 là gì?

日经平均指数 [Rì jīng píng jūn zhǐ shù] có nghĩa là chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日经平均指数 trong tiếng Việt

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cách đọc và ghi nhớ 日经平均指数

日经平均指数 được đọc là Rì jīng píng jūn zhǐ shù, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan