Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日盛

rì shèng

日盛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日盛 trong tiếng Việt

càng hưng thịnh theo thời gian

Tra từ liên quan