Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日记日記

rì jì

日记 là gì?

日记 [rì jì] có nghĩa là nhật ký; LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日记 trong tiếng Việt

  1. nhật ký
  2. LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

Cách đọc và ghi nhớ 日记

日记 được đọc là rì jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhật ký; LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan