Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日美

Rì Měi

日美 là gì?

日美 [Rì Měi] có nghĩa là Nhật-Mỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日美 trong tiếng Việt

Nhật-Mỹ

Cách đọc và ghi nhớ 日美

日美 được đọc là Rì Měi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Nhật-Mỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan