Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日益

rì yì

日益 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日益 trong tiếng Việt

ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần; càng ngày càng

Tra từ liên quan