Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日记本日記本

rì jì běn

日记本 là gì?

日记本 [rì jì běn] có nghĩa là sổ nhật ký.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日记本 trong tiếng Việt

sổ nhật ký

Cách đọc và ghi nhớ 日记本

日记本 được đọc là rì jì běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ nhật ký”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan