日至 rì zhì 日至 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日至 trong tiếng Việt chí điểmchí điểm mùa đông 冬至 và chí điểm mùa hè 夏至 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan