Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日至

rì zhì

日至 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日至 trong tiếng Việt

  1. chí điểm
  2. chí điểm mùa đông 冬至 và chí điểm mùa hè 夏至
Tra từ liên quan