Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dàn

旦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旦 trong tiếng Việt

(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)

Tra từ liên quan