日耳曼语日耳曼語 Rì ěr màn yǔ 日耳曼语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日耳曼语 trong tiếng Việt ngôn ngữ Germanic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan