Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日立

Rì lì

日立 là gì?

日立 [Rì lì] có nghĩa là Hitachi, Ltd.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日立 trong tiếng Việt

Hitachi, Ltd

Cách đọc và ghi nhớ 日立

日立 được đọc là Rì lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hitachi, Ltd”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan