Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zǎo

早 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早 trong tiếng Việt

sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; quá sớm

Tra từ liên quan