早 zǎo 早 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 早 trong tiếng Việt sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; quá sớm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan