Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日活用户日活用戶

rì huó yòng hù

日活用户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日活用户 trong tiếng Việt

người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)

Tra từ liên quan