Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日行一善

rì xíng yī shàn

日行一善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日行一善 trong tiếng Việt

làm một việc tốt mỗi ngày

Tra từ liên quan