Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日无暇晷日無暇晷

rì wú xiá guǐ

日无暇晷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日无暇晷 trong tiếng Việt

không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Tra từ liên quan