Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日落风生日落風生

rì luò fēng shēng

日落风生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日落风生 trong tiếng Việt

gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)

Tra từ liên quan