Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日军日軍

Rì jūn

日军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日军 trong tiếng Việt

quân đội Nhật; Binh lính Nhật

Tra từ liên quan