Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日产日產

Rì chǎn

日产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日产 trong tiếng Việt

Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản; cũng phiên âm 尼桑[Ni2 sang1]

Tra từ liên quan