日产
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
日产
Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản; cũng phiên âm 尼桑[Ni2 sang1]
Giản thể日产
Phồn thể日產
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng