日产日產 Rì chǎn 日产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日产 trong tiếng Việt Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản; cũng phiên âm 尼桑[Ni2 sang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan