旨意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
旨意
sắc lệnh; mệnh lệnh
Giản thể旨意
Phồn thể旨意
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng