日间 là gì?
日间 [rì jiān] có nghĩa là ban ngày.
Nghĩa của từ 日间 trong tiếng Việt
ban ngày
Cách đọc và ghi nhớ 日间
日间 được đọc là rì jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban ngày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
日间 [rì jiān] có nghĩa là ban ngày.
ban ngày
日间 được đọc là rì jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban ngày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .