Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
裸贷
luǒ dài

khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp

Cụm từ
裸裎
luǒ chéng

trở nên khỏa thân; cởi đồ; lộ cơ thể

Cụm từ
裸袒
luǒ tǎn

trần truồng; trần trụi

Cụm từ
裸聊
luǒ liáo

trò chuyện khỏa thân (trực tuyến)

Cụm từ
裸绞
luǒ jiǎo

(võ thuật) đòn siết cổ sau

Cụm từ
裸睡
luǒ shuì

ngủ khỏa thân

Cụm từ
裸眼
luǒ yǎn

mắt thường

Cụm từ
裸照
luǒ zhào

ảnh khỏa thân

Cụm từ
裸泳
luǒ yǒng

bơi khỏa thân; tắm tiên

Cụm từ
裸机
luǒ jī

thiết bị chỉ có phần cứng; máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác; điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng

Cụm từ
裸模
luǒ mó

người mẫu khỏa thân; viết tắt của 裸體模特|裸体模特[luo3 ti3 mo2 te4]

Viết tắt
裸替
luǒ tì

diễn viên đóng thế cảnh nude

Cụm từ
裸戏
luǒ xì

cảnh nude (trong phim)

Cụm từ
裸岩
luǒ yán

đá trơ trụi

Cụm từ
裸官
luǒ guān

quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống

Cụm từ
裸子植物门
luǒ zǐ zhí wù mén

thực vật hạt trần (loại thực vật có hạt nằm trong nón)

Cụm từ
裸子植物
luǒ zǐ zhí wù

thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)

Cụm từ
裸婚
luǒ hūn

nghĩa đen: kết hôn trần trụi; đám cưới đơn giản không có nền tảng vật chất: không xe, nhà, tiệc cưới, nhẫn, hoặc tuần trăng mật

Cụm từ
裸奔
luǒ bēn

chạy khoả thân

Cụm từ
裸地化
luǒ dì huà

sự trơ trụi bề mặt

Cụm từ
裸地
luǒ dì

đất trống

Cụm từ
裸像
luǒ xiàng

tranh, tượng khỏa thân

Cụm từ
luǒ

khỏa thân

Từ vựng
péi

biến thể của 裴[pei2]

Từ vựng
裴回
péi huí

xem 徘徊[pai2 huai2]

Cụm từ
péi

(của một trang phục) dài và thướt tha

Từ vựng
shang

dùng trong 衣裳[yi1 shang5]

Từ vựng
cháng

quần áo phía dưới; váy; váy lót; trang phục

Từ vựng
liǎng

áo gi-lê

Từ vựng
裱褙
biǎo bèi

dán tranh

Cụm từ