Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气功氣功

qì gōng

气功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气功 trong tiếng Việt

khí công, một hệ thống truyền thống của Trung Quốc để tu luyện năng lượng sống 氣|气[qi4] thông qua thở phối hợp, vận động và thiền định

Tra từ liên quan