气切氣切 qì qiē 气切 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气切 trong tiếng Việt thuật mở khí quản (viết tắt của 氣管切開術|气管切开术[qi4 guan3 qie1 kai1 shu4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan