Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气口氣口

qì kǒu

气口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气口 trong tiếng Việt

vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền

Tra từ liên quan