气动葫芦氣動葫蘆 qì dòng hú lu 气动葫芦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气动葫芦 trong tiếng Việt tời nâng khí nén 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan