气动开关
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气动开关
công tắc khí nén
Giản thể气动开关
Phồn thể氣動開關
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng